English Kids
transport

Pick the picture

Round 1/10
Score: 0
Find:
water truck

Vocabulary

car

ô tô

bus

xe buýt

train

tàu

plane

máy bay

bike

xe đạp

motorbike

xe máy

boat

thuyền

ship

tàu thủy

taxi

xe tắc xì

truck

xe tải

traffic light

đèn giao thông

road

đường

bridge

cầu

station

ga

airport

sân bay

ticket

driver

tài xế

ride

go

stop

van

xe van

fire engine

xe cứu hỏa

tractor

máy kéo

motorcycle

xe máy

ambulance

xe cứu thương

water truck

xe bồn chở nước

concrete mixer

xe trộn bê tông

cyclo

xe xích lô

snow plow

xe dọn tuyết

street sweeper

xe quét đường

garbage truck

xe chở rác