daily
Pick the picture
Round 1/10
Score: 0
Find:
Run.
Vocabulary
Wake up.
Thức dậy
Good morning.
Chào buổi sáng
Wash your hands.
Rửa tay
Wash your face.
Rửa mặt
Brush your teeth.
Đánh răng
Put on your clothes.
Mặc quần áo
Put on your shoes.
Mang giày
Eat breakfast.
Ăn sáng
Drink milk.
Uống sữa
Go to school.
Đi học
Sit down.
Ngồi xuống
Stand up.
Đứng lên
Listen.
Lắng nghe
Look.
Nhìn này
Raise your hand.
Giơ tay
Let’s play.
Chơi nào
Play with toys.
Chơi đồ chơi
Run.
Chạy
Jump.
Nhảy
Clean up.
Dọn dẹp
Go home.
Về nhà
Eat dinner.
Ăn tối
Drink water.
Uống nước
Read a book.
Đọc sách
Watch TV.
Xem tivi
Take a bath.
Tắm
Put on pajamas.
Mặc đồ ngủ
Go to bed.
Đi ngủ
Sleep.
Ngủ
Good night.
Chúc ngủ ngon
Please.
Làm ơn
Thank you.
Cảm ơn
Sorry.
Xin lỗi
Good job!
Giỏi lắm
I’m happy.
Con vui
I’m tired.
Con mệt